VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "trợ cấp tiền nhà" (1)

Vietnamese trợ cấp tiền nhà
button1
English Nhousing allowance
Example
Tôi nhận trợ cấp tiền nhà.
I receive a housing allowance.
My Vocabulary

Related Word Results "trợ cấp tiền nhà" (0)

Phrase Results "trợ cấp tiền nhà" (1)

Tôi nhận trợ cấp tiền nhà.
I receive a housing allowance.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y